辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dịch bệnh" (1件)

dịch bệnh
日本語 名疫病
マイ単語
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。

swap_horiz 類語検索結果 "dịch bệnh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dịch bệnh" (7件)

Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Dịch bệnh bùng phát.
疫病が爆発的に起こる。
Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
私たちは疫病の予防と対策を強化する必要があります。
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
疫病の蔓延を防ぐために予防措置が実施されました。